Trong những năm gần đây, nuôi cua đồng theo hình thức sinh sản và ương dưỡng giống trong bể xi măng, ao lót bạt đang được nhiều địa phương triển khai và nhân rộng. Mô hình này có ưu điểm chủ động con giống, kiểm soát tốt môi trường nuôi, hạn chế dịch bệnh, phù hợp với điều kiện sản xuất quy mô hộ gia đình và góp phần nâng cao thu nhập cho người dân nông thôn.
- Chuẩn bị bể xi măng, ao lót bạt nuôi cua đồng
Bể xi măng hoặc ao lót bạt nuôi cua đồng cần được xây dựng ở vị trí cao ráo, thuận tiện cho việc cấp, thoát nước và quản lý chăm sóc. Diện tích bể phổ biến từ 5–10 m², chiều cao thành bể khoảng 1 m. Đáy bể nên thiết kế có độ dốc để dễ vệ sinh và thoát nước.
Nguồn nước sử dụng phải là nước ngọt sạch, không nhiễm hóa chất, thuốc bảo vệ thực vật hoặc chất tẩy rửa. Có thể sử dụng nước giếng khoan với độ pH từ 6,5–8. Nhiệt độ thích hợp cho cua đồng sinh trưởng và phát triển dao động từ 25–27ºC.
Trong bể cần bố trí lưới che nắng nhằm hạn chế ánh sáng trực tiếp, tránh gây sốc nhiệt cho cua. Đồng thời, tạo nơi trú ẩn cho cua bằng cách xếp đá, thả bèo, lưới bùi nhùi hoặc ống nhựa. Mực nước ở khu vực trũng trong bể duy trì từ 4–7 cm, phù hợp với tập tính sinh sống của cua đồng.
- Xử lý bể trước khi thả nuôi
Đối với bể nuôi cũ, cần tháo cạn nước, chà rửa sạch rong rêu, bùn bẩn, sau đó ngâm bể trong nước sạch 2–3 ngày. Tiếp tục cấp nước mới, kiểm tra độ pH và xử lý bằng vôi bột hoặc chế phẩm sinh học để ổn định môi trường.
Với bể xi măng hoặc ao lót bạt mới xây, cần tẩy sạch lượng xi măng dư bằng cách ngâm nước có thân cây chuối băm nhỏ hoặc phèn chua trong khoảng một tuần. Sau đó xả rửa kỹ, khử trùng bằng vôi bột hoặc thuốc tím trước khi cấp nước thả nuôi.
- Lựa chọn cua giống
Cua giống thả nuôi cần khỏe mạnh, đồng đều kích cỡ và cùng lứa tuổi để hạn chế hiện tượng ăn thịt lẫn nhau, đặc biệt trong giai đoạn cua lột xác.
Đối với cua bố mẹ dùng cho sinh sản, chọn cua có kích cỡ 50–60 con/kg, màu sắc sẫm đều, chân càng đầy đủ, linh hoạt. Đối với cua giống nuôi thương phẩm trong bể, nên chọn cỡ từ 400–500 con/kg; nuôi trong ruộng có thể chọn cỡ nhỏ hơn. Không thả cua bị gãy chân, gãy càng hoặc có dấu hiệu bệnh.
- Thả nuôi và quản lý chăm sóc
Thời vụ thả nuôi cua đồng thích hợp từ tháng 2 đến tháng 4; vụ trái từ tháng 8 đến tháng 10 hàng năm. Nên thả cua vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát để giảm stress cho con giống.
Mật độ thả nuôi phụ thuộc vào mục đích và kích cỡ cua giống. Đối với ương dưỡng cua bố mẹ, mật độ thả ban đầu khoảng 50–80 con/m². Nuôi cua thương phẩm có thể thả từ 30–100 con/m², cần điều chỉnh phù hợp để hạn chế dịch bệnh và hiện tượng cua cắn nhau.
Trong quá trình nuôi, cần thường xuyên vệ sinh bể, thay nước định kỳ, loại bỏ thức ăn thừa nhằm giữ môi trường sạch. Có thể sử dụng vôi bột hoặc các chế phẩm sinh học để xử lý nước, ổn định môi trường nuôi.
- Thức ăn cho cua đồng
Cua đồng là loài ăn tạp, thức ăn chủ yếu gồm mùn bã hữu cơ, bột ngô, bột gạo, khô lạc, giun, hến, ốc nhỏ. Với mô hình nuôi mật độ cao, nên sử dụng thức ăn công nghiệp dạng viên có hàm lượng đạm từ 25–30% để đảm bảo dinh dưỡng và giảm ô nhiễm môi trường.
Thức ăn nên được nấu chín trước khi cho cua ăn. Mỗi ngày cho ăn 2 lần vào sáng sớm và chiều tối. Giai đoạn cua sinh trưởng mạnh có thể bổ sung thêm thịt ốc bươu vàng hoặc cám công nghiệp với khẩu phần khoảng 7% trọng lượng cua để giúp cua tăng trưởng tốt.
- Thu hoạch
Nếu áp dụng đúng quy trình kỹ thuật, cua đồng nuôi trong bể xi măng, ao lót bạt cho năng suất và chất lượng cao. Thời điểm thu hoạch thường từ tháng 9 đến tháng 10. Khi cua đạt cỡ thương phẩm khoảng 50–55 con/kg có thể tiến hành thu hoạch. Những con cua to khỏe, không gãy chân, càng, mang trứng có thể giữ lại làm cua bố mẹ cho vụ nuôi tiếp theo.
- Phòng, trị một số bệnh thường gặp
Cua đồng nuôi trong bể xi măng có thể mắc một số bệnh như đen mang, đốm trắng – vàng trên vỏ, teo chân, sinh vật bám. Nguyên nhân chủ yếu do môi trường nước ô nhiễm, mật độ nuôi cao hoặc quản lý chưa tốt.
Để phòng bệnh hiệu quả, cần áp dụng biện pháp tổng hợp: xử lý môi trường nuôi ngay từ đầu, quản lý thức ăn chặt chẽ, thay nước định kỳ và sử dụng chế phẩm sinh học. Hạn chế lạm dụng kháng sinh trong quá trình nuôi.
- Khuyến cáo của ngành Khuyến nông
Người nuôi cua đồng trong bể xi măng, ao lót bạt cần tuân thủ đúng quy trình kỹ thuật, lựa chọn con giống đảm bảo chất lượng, chú trọng khâu xử lý môi trường và phòng bệnh tổng hợp. Việc ứng dụng các chế phẩm sinh học trong quá trình nuôi giúp ổn định môi trường, nâng cao sức đề kháng cho cua và giảm thiểu rủi ro dịch bệnh.
Trung tâm khuyến khích các địa phương, hộ dân có điều kiện về diện tích và nguồn nước nghiên cứu, áp dụng mô hình nuôi cua đồng sinh sản và ương dưỡng giống nhằm chủ động nguồn con giống, nâng cao hiệu quả kinh tế và phát triển sản xuất thủy sản theo hướng bền vững.
Hà Trang