Sau mỗi vụ thu hoạch lúa, trên đồng ruộng tồn dư một lượng lớn rơm rạ và gốc rạ. Đây là nguồn hữu cơ giàu dinh dưỡng nhưng nếu không được xử lý hợp lý sẽ gây ra nhiều hệ lụy như: Ô nhiễm môi trường do đốt rơm rạ ngoài đồng; phát sinh khí độc trong đất khi phân hủy yếm khí; tăng nguy cơ sâu bệnh lưu tồn cho vụ sau; gây nghẹt rễ, ngộ độc hữu cơ đối với cây lúa mới gieo cấy. Trong bối cảnh sản xuất nông nghiệp theo hướng bền vững và giảm phát thải khí nhà kính, việc sử dụng chế phẩm vi sinh để xử lý gốc rạ sau thu hoạch được xem là giải pháp kỹ thuật hiệu quả, thân thiện môi trường và mang lại giá trị kinh tế lâu dài.
- Vai trò của chế phẩm vi sinh trong xử lý gốc rạ
Chế phẩm vi sinh là tập hợp các chủng vi sinh vật hữu ích có khả năng phân giải nhanh các hợp chất hữu cơ như cellulose, lignin và hemicellulose trong rơm rạ.
Các nhóm vi sinh vật thường được sử dụng gồm: Trichoderma spp; Bacillus spp; Lactobacillus sp; Cellulomonas sp; xạ khuẩn phân giải hữu cơ; vi khuẩn cố định đạm và phân giải lân. Khi được đưa vào đồng ruộng, các vi sinh vật này hoạt động bằng cách tiết enzyme sinh học để phân hủy gốc rạ thành mùn hữu cơ và các chất dinh dưỡng dễ tiêu cho cây trồng.
Quá trình này giúp: Đẩy nhanh tốc độ phân hủy rơm rạ; hạn chế sinh khí độc H₂S, CH₄; tăng hàm lượng mùn trong đất; cải thiện hệ vi sinh vật đất; giảm nguồn nấm bệnh tồn dư.
- Lợi ích của việc xử lý gốc rạ bằng chế phẩm vi sinh
2.1. Cải tạo đất canh tác
Sau nhiều vụ sản xuất liên tục, đất lúa thường bị chai cứng, nghèo hữu cơ và giảm độ tơi xốp. Việc bổ sung nguồn hữu cơ từ gốc rạ phân hủy giúp: Tăng độ phì nhiêu của đất; nâng cao khả năng giữ nước và giữ phân; tạo môi trường thuận lợi cho bộ rễ phát triển.
2.2. Giảm chi phí phân bón
Rơm rạ chứa nhiều nguyên tố dinh dưỡng như: Đạm (N); Lân (P); Kali (K); Silic (Si),… Khi được phân giải hoàn toàn, các chất này được hoàn trả lại cho đất, giúp giảm lượng phân bón hóa học sử dụng trong vụ kế tiếp.
2.3. Hạn chế sâu bệnh hại
Một số chủng vi sinh như Trichoderma có khả năng đối kháng mạnh với nấm bệnh gây hại trong đất như: Thối rễ; vàng lá sinh lý,… nhờ đó góp phần giảm áp lực sâu bệnh và hạn chế sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.
2.4. Bảo vệ môi trường và giảm phát thải
Đốt rơm rạ ngoài đồng tạo ra lượng lớn khí CO₂, bụi mịn và khí gây hiệu ứng nhà kính. Xử lý bằng chế phẩm vi sinh giúp: Giảm ô nhiễm không khí; hạn chế phát thải khí nhà kính; tăng cường tái sử dụng phụ phẩm nông nghiệp; hướng tới nền nông nghiệp tuần hoàn.
3. Quy trình kỹ thuật xử lý gốc rạ bằng chế phẩm vi sinh
3.1. Thời điểm xử lý
Tiến hành ngay sau thu hoạch để tận dụng độ ẩm tự nhiên trên đồng ruộng và tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật hoạt động.
3.2. Chuẩn bị đồng ruộng
– Cắt ngắn và băm nhỏ rơm rạ nếu có điều kiện cơ giới;
– Giữ nước mặt ruộng từ 3–5 cm;
– Làm đất sơ bộ để tăng khả năng tiếp xúc giữa vi sinh vật và phụ phẩm hữu cơ.
3.3. Phương pháp sử dụng chế phẩm
– Liều lượng: Liều lượng khoảng 200-500g chế phẩm sử dụng cho 500–1.000m² (tuỳ loại)
– Rãi đều lên mặt ruộng
+ Các loại chế phẩm khác nhau có cách pha chế và sử dụng khác nhau theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất. Thông thường các loại chế phẩm thường được bón rãi đều bằng cách trộn đất cho dễ vãi.
+ Thực hiện vào chiều mát hoặc sáng sớm để tăng hiệu quả hoạt động của vi sinh vật.
– Cày vùi
Sau khi phun từ 1–3 ngày: Tiến hành cày vùi toàn bộ phụ phẩm xuống đất; Duy trì đủ độ ẩm để thúc đẩy quá trình phân giải.

Người sản xuất lúa được hướng dẫn kỹ thuật sử dụng chế phẩm
3.4. Thời gian phân hủy
Trong điều kiện thuận lợi: Sau 7-10 ngày, phần lớn gốc rạ bắt đầu hoai mục; đất có thể đạt điều kiện thích hợp cho gieo cấy vụ tiếp theo.
- Một số lưu ý kỹ thuật
Để đạt hiệu quả cao trong xử lý gốc rạ cần chú ý: Giữ đủ ẩm cho đất trong suốt quá trình phân hủy; không để ruộng khô nứt; có thể bổ sung vôi bột đối với đất chua để tăng hoạt động vi sinh; cần xử lý sớm sau thu hoạch nhằm hạn chế thất thoát dinh dưỡng.
Sử dụng chế phẩm vi sinh trong xử lý gốc rạ sau thu hoạch là giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng cao, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất lúa theo hướng an toàn, bền vững và thân thiện môi trường.
Việc áp dụng rộng rãi biện pháp này không chỉ giúp tận dụng hiệu quả nguồn phụ phẩm nông nghiệp mà còn góp phần cải tạo đất, giảm chi phí đầu vào và hướng tới nền nông nghiệp xanh, tuần hoàn và giảm phát thải trong tương lai.
Thái Thơm