Nằm ở khúc ruột miền Trung đầy nắng gió, Hà Tĩnh đang trải qua một cuộc chuyển dịch mang tính bước ngoặt: Từ một nền nông nghiệp truyền thống, manh mún, phụ thuộc nặng nề vào thiên nhiên sang một nền nông nghiệp tuần hoàn, ứng dụng công nghệ cao và giảm phát thải. Tuy nhiên, hành trình hướng tới mục tiêu phát triển bền vững về kinh tế nông nghiệp của địa phương vẫn đang đối mặt với những rào cản nội tại mang tính cốt lõi cần sớm được tháo gỡ.
Thực trạng chuyển dịch và những “đốm sáng” công nghệ
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và tăng trưởng xanh trở thành xu hướng bắt buộc, ngành nông nghiệp Hà Tĩnh đã chủ động tái cơ cấu nhằm tìm kiếm mô hình tăng trưởng bền vững về kinh tế, gắn liền với bảo vệ môi trường sinh thái. Địa phương đã và đang hình thành các vùng sản xuất tập trung gắn liền với các sản phẩm chủ lực, có lợi thế cạnh tranh cao như bưởi Phúc Trạch, cam bù Hương Sơn, chăn nuôi hươu sao lấy nhung, hay các vùng lúa nguyên liệu chất lượng cao tại Đức Thọ, Cẩm Xuyên.
Một trong những bước tiến đáng ghi nhận thời gian qua là tư duy ứng dụng công nghệ 4.0 và giải pháp thông minh vào sản xuất nông nghiệp. Điển hình như tại Hợp tác xã An Tâm Farm (huyện Nghi Xuân), mô hình trồng rau quả trong nhà màng ứng dụng nền tảng Internet kết nối vạn vật (IoT) kết hợp hệ thống tưới nhỏ giọt Israel đã giúp tự động hóa hoàn toàn quy trình chăm sóc, mang lại lợi nhuận ổn định từ 40 – 50 triệu đồng/tháng trên quy mô 2.000 m2. Tại xã Toàn Lưu, các mô hình trồng dưa lưới vàng hữu cơ ứng dụng công nghệ màng che, kiểm soát dinh dưỡng tối ưu cũng đem lại thu nhập hàng trăm triệu đồng mỗi năm cho nông dân.

Ứng dụng công nghệ nhà màng và hệ thống IoT thông minh tại các hợp tác xã An Tâm Farm Hà Tĩnh mang lại giá trị kinh tế vượt trội.
Đặc biệt, để thích ứng với chiến lược giảm phát thải carbon toàn cầu, Hà Tĩnh đã triển khai nhiều mô hình canh tác “xanh” độc đáo. Trong lĩnh vực lâm nghiệp, giải pháp “bom hạt giống” kết hợp thiết bị bay không người lái (drone) phát tán hạt giống nhãn địa phương vào các vùng rừng sâu, vùng đệm của Vườn quốc gia Vũ Quang đã mở ra hướng đi đột phá trong việc tái sinh rừng tự nhiên bền vững. Trong trồng trọt, xu hướng xử lý rơm rạ bằng chế phẩm sinh học ngay tại đồng ruộng thay vì đốt tự phát không chỉ làm giàu dinh dưỡng cho đất mà còn cắt giảm đáng kể lượng khí nhà kính tầng thấp. Những nỗ lực này góp phần quan trọng đưa tốc độ tăng trưởng kinh tế của tỉnh giữ vững đà ổn định, đưa chương trình nông thôn mới và sản phẩm OCOP lan tỏa sâu rộng.
Những “nút thắt” cản trở trục phát triển bền vững
Mặc dù đã đạt được những kết quả ban đầu mang tính khích lệ, song để kinh tế nông nghiệp Hà Tĩnh thực sự phát triển bền vững và bứt phá, địa phương vẫn phải đối diện với bốn khó khăn cốt lõi mang tính đặc thù sau đây:
Thứ nhất, quy mô sản xuất còn manh mún và kỷ luật liên kết chuỗi chưa chặt chẽ. Phần lớn diện tích đất nông nghiệp tại Hà Tĩnh vẫn nằm trong tay các hộ gia đình với quy mô nhỏ lẻ. Việc tích tụ, tập trung ruộng đất tuy đã được thúc đẩy nhưng tiến độ còn chậm. Khi sản xuất mang tính nhỏ lẻ, người nông dân rất khó áp dụng đồng bộ hệ thống máy móc, thiết bị thông minh hay các tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP khắt khe. Bên cạnh đó, mối liên kết giữa “4 nhà” (Nhà nước – Nhà khoa học – Nhà doanh nghiệp – Nhà nông) nhiều thời điểm còn lỏng lẻo. Hiện tượng người dân phá vỡ cam kết vùng nguyên liệu khi giá thị trường biến động hoặc doanh nghiệp bỏ rơi người nông dân khi gặp khó khăn về đầu ra vẫn diễn ra, gây rủi ro lớn cho chuỗi giá trị.
Thứ hai, áp lực cực đoan từ biến đổi khí hậu và thiên tai. Hà Tĩnh nằm trong khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất bởi biến đổi khí hậu tại miền Trung. Thời tiết diễn biến vô cùng thất thường và cực đoan: Mùa mưa bão thường xuyên đối mặt với lũ lụt lịch sử gây ngập úng ngã đổ hoa màu; mùa hè lại gánh chịu cái nắng gay gắt của gió Tây Nam, gây hạn hán cục bộ và xâm nhập mặn sâu vào vùng hạ du các con sông lớn như sông Rác, sông La. Thiên tai không chỉ phá hủy hạ tầng thủy lợi, giao thông đồng ruộng mà còn khiến dòng chảy thu nhập từ nông nghiệp của người dân luôn bấp bênh, kìm hãm dòng vốn tái đầu tư bền vững.

Thiên tai và hạn hán, xâm nhập mặn thường xuyên đe dọa trực tiếp đến sinh kế và tính bền vững của nông nghiệp miền Trung.
Thứ ba, rào cản thu hút dòng vốn đầu tư công nghệ cao. Nông nghiệp công nghệ cao và hữu cơ tuần hoàn đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ban đầu rất lớn cho hạ tầng nhà màng, hệ thống xử lý chất thải 4F, hay chứng nhận chất lượng quốc tế. Tuy nhiên, việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng ưu đãi của các hợp tác xã và nông dân còn gặp nhiều rào cản về thủ tục thế chấp. Ở góc độ doanh nghiệp, việc thu hút các tập đoàn lớn đầu tư vào lĩnh vực chế biến sâu nông sản tại Hà Tĩnh chưa đạt kỳ vọng. Thực trạng một số dự án nông nghiệp quy mô lớn (như dự án nông nghiệp công nghệ cao của FLC tại xã Đồng Tiến) rơi vào cảnh bỏ hoang, hạ tầng xuống cấp nhiều năm qua đã để lại bài học xương máu về việc lựa chọn và đồng hành cùng nhà đầu tư năng lực thực chất.
Thứ tư, sự thiếu hụt nguồn nhân lực nông nghiệp chất lượng cao. Để vận hành được nền nông nghiệp số, sử dụng các thiết bị cảm biến IoT hay thiết bị bay không người lái, người lao động cần có trình độ khoa học kỹ thuật nhất định. Tuy nhiên, hiện nay nguồn lao động trẻ, khỏe tại các vùng nông thôn Hà Tĩnh có xu hướng dịch chuyển mạnh mẽ sang khu vực công nghiệp nặng hoặc xuất khẩu lao động. Lực lượng ở lại bám ruộng đồng đa phần đã lớn tuổi, quen với lối canh tác truyền thống dựa vào kinh nghiệm, khó tiếp thu và ứng dụng thành thục các công nghệ số phức tạp.
Chiến lược hành động và giải pháp thời gian tới
Để đưa kinh tế nông nghiệp Hà Tĩnh tháo gỡ các điểm nghẽn, vững vàng tiến bước trên hành trình tăng trưởng xanh giai đoạn 2026-2035, cần thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp mang tính chiến lược và quyết liệt sau:
Một là, kiên trì thúc đẩy tập trung ruộng đất và kỷ luật liên kết. Cấp ủy, chính quyền các cấp cần tiếp tục thực hiện hiệu quả chính sách tích tụ ruộng đất, hình thành những “bờ xôi ruộng mật” quy mô lớn để dễ dàng đưa cơ giới hóa và công nghệ số vào sản xuất. Phải xem “kỷ luật liên kết” là nền tảng cốt lõi: Tạo ra các hợp đồng pháp lý chặt chẽ, ràng buộc quyền lợi và trách nhiệm sòng phẳng giữa doanh nghiệp bao tiêu và người nông dân, xây dựng niềm tin chiến lược dài hạn thay vì tư duy chộp giật mùa vụ.
Hai là, chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình nông nghiệp hữu cơ tuần hoàn và giảm phát thải. Ngành nông nghiệp tỉnh cần quyết liệt triển khai Đề án giảm phát thải trong trồng trọt và chăn nuôi. Khuyến khích người dân nhân rộng các mô hình chăn nuôi sinh học an toàn (như tổ hợp chăn nuôi 4F), ứng dụng công nghệ sinh học biến chất thải, phụ phẩm nông nghiệp thành phân bón hữu cơ, tạo thành chuỗi tuần hoàn khép kín. Việc này vừa giúp giảm chi phí đầu vào trong bối cảnh giá phân bón hóa học leo thang, vừa bảo vệ nguồn đất, nguồn nước địa phương khỏi nguy cơ ô nhiễm.

Sản xuất lúa gạo chất lượng cao giảm phát thải carbon là hướng đi tất yếu để thích ứng với biến đổi khí hậu tại Hà Tĩnh.
Ba là, chủ động nâng cao năng lực thích ứng biến đổi khí hậu. Cần lồng ghép các kịch bản biến đổi khí hậu vào quy hoạch nông nghiệp. Đầu tư nâng cấp hệ thống đê điều, thủy lợi thông minh điều tiết nước linh hoạt cho các vùng hạ du. Đặc biệt, công tác khuyến nông cần chủ động chuyển giao các bộ giống cây trồng, vật nuôi mới có khả năng chịu hạn, chịu mặn tốt, đồng thời điều chỉnh khung lịch thời vụ linh hoạt để “né” tránh tối đa các thời điểm thiên tai cực đoan xảy ra vào cuối vụ.
Bốn là, đổi mới phương thức đào tạo nghề và nâng cao năng lực số cho nông dân. Hệ thống khuyến nông từ tỉnh đến cơ sở cần đổi mới phương thức tiếp cận: Chuyển từ chuyển giao kỹ thuật đơn thuần sang đào tạo “kinh tế nông nghiệp” và “năng lực số”. Cầm tay chỉ việc hướng dẫn người nông dân, các chủ trang trại cách sử dụng ứng dụng điện thoại để điều khiển hệ thống tưới, cách đăng ký mã số vùng trồng, minh bạch nguồn gốc sản phẩm và đưa nông sản OCOP lên các sàn thương mại điện tử nhằm mở rộng biên giới tiêu thụ.
Phát triển bền vững kinh tế nông nghiệp không còn là một khẩu hiệu lựa chọn, mà là con đường sinh tồn bắt buộc của nông nghiệp Hà Tĩnh trước những thách thức của thời đại mới. Bằng việc nhận diện thẳng thắn những khó khăn nội tại, kiên trì mục tiêu canh tác “xanh” và ứng dụng công nghệ phù hợp, nông nghiệp Hà Tĩnh chắc chắn sẽ tháo gỡ được những nút thắt, khơi thông nguồn lực đất đai để đưa kinh tế nông thôn cất cánh, khẳng định vai trò bệ đỡ vững chắc cho nền kinh tế tỉnh nhà trong kỷ nguyên số./.
Nguyễn Hữu Ngọc- Giám đốc Trung tâm